Dịch

Vincent

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Tên nam Vinh Sơndanh từ riêngđếm được (countable)A male given name from Latin.
  2. Họ Vincentdanh từ riêngđếm được (countable)A surname originating as a patronymic.
  3. Thành phố Vincentdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Shelby County, St. Clair County and Talladega County, Alabama.
  4. Khu thống kê Vincentdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Los Angeles County, California.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. VincentDạng gốc (base form)
  2. VincentsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

St. Vincentdanh từ riêngViết tắt của Saint Vincent
Saint Vincentdanh từ riêngDùng theo nghĩa đen, xem saint, Vincent
Mount Vincentdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Cessnock, phía đông New South Wales, Australia
Petit Saint Vincentdanh từ riêngHòn đảo của Saint Vincent và Grenadines
Saint Vincent and the Grenadinesdanh từ riêngXanh Vin-xen và Grê-na-din
Vincent's anginadanh từĐồng nghĩa với acute necrotizing ulcerative gingivitis
Vincent's infectiondanh từ riêngĐồng nghĩa với acute necrotizing ulcerative gingivitis
Plaut-Vincent anginadanh từĐồng nghĩa với acute necrotizing ulcerative gingivitis

8 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 8
Thành phố Vincent
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A minor city in Webster County, Iowa.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápVincent
  2. từ tiếng LatinhVincentius

Ví dụ

  • Gogh ?
  • 20 1- .
  • 1719.

AI