Vincent
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Tên nam Vinh Sơndanh từ riêngđếm được (countable)A male given name from Latin.
- Họ Vincentdanh từ riêngđếm được (countable)A surname originating as a patronymic.
- Thành phố Vincentdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Shelby County, St. Clair County and Talladega County, Alabama.
- Khu thống kê Vincentdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Los Angeles County, California.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- VincentDạng gốc (base form)
- VincentsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| St. Vincentdanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Saint Vincent |
| Saint Vincentdanh từ riêng | danh từ riêng | Dùng theo nghĩa đen, xem saint, Vincent |
| Mount Vincentdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Cessnock, phía đông New South Wales, Australia |
| Petit Saint Vincentdanh từ riêng | danh từ riêng | Hòn đảo của Saint Vincent và Grenadines |
| Saint Vincent and the Grenadinesdanh từ riêng | danh từ riêng | Xanh Vin-xen và Grê-na-din |
| Vincent's anginadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với acute necrotizing ulcerative gingivitis |
| Vincent's infectiondanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với acute necrotizing ulcerative gingivitis |
| Plaut-Vincent anginadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với acute necrotizing ulcerative gingivitis |
8 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 8
Thành phố Vincent
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A minor city in Webster County, Iowa.
Họ từ (word family)
cùng gốc VincentNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápVincent
- từ tiếng LatinhVincentius
Ví dụ
- Gogh ?
- 20 1- .
- 1719.