Dịch

Villarreal

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA surname from Spanish.
  2. Thành phố ở Castellón, Tây Ban Nha, trong cộng đồng Valenciadanh từ riêngA city in Castellón, Spain, in the community of Valencia.

AI