Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Vietnamology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Vietnamese studies
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Vietnamese studies.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Vietnamese studies
AI
1
Đồng nghĩa với Vietnamese studies
1
Đồng nghĩa với Vietnamese studies
1
Đồng nghĩa với Vietnamese studies