Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Vietnamese cassia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Saigon cinnamon
danh từ
Synonym of Saigon cinnamon.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Saigon cinnamon
AI
1
Đồng nghĩa với Saigon cinnamon
1
Đồng nghĩa với Saigon cinnamon
1
Đồng nghĩa với Saigon cinnamon