Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Vienna roll
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cuộn Kaiser
danh từ
Kaiser roll
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Vienna roll
Dạng gốc
(base form)
Vienna roll
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cuộn Kaiser
1
Cuộn Kaiser
1
Cuộn Kaiser