Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Vieira
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Bồ Đào Nha
danh từ riêng
A surname from Portuguese.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Vieira
Dạng gốc
(base form)
Vieira
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
In
1994,
Vieira
was
elected
president
in
the
country's
first
free
,
multiparty
election
.
AI
1
Một họ từ tiếng Bồ Đào Nha
1
Một họ từ tiếng Bồ Đào Nha
1
Một họ từ tiếng Bồ Đào Nha