Dịch

Vidian artery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhánh của động mạch hàm trên đi qua ống chân bướm của xương bướmdanh từA branch of the maxillary artery passing through the pterygoid canal of the sphenoid bone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Vidian arteryDạng gốc (base form)
  2. Vidian arteriesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI