Victoria crape
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vải giả làm từ bôngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)imitation crape made from cotton
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Victoria crapeDạng gốc (base form)
- Victoria crapesSố nhiều (plural)