Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Vichyite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Pétainist
danh từ
Synonym of Pétainist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Vichyite
Dạng gốc
(base form)
Vichyite
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Pétainist
AI
1
Đồng nghĩa với Pétainist
1
Đồng nghĩa với Pétainist
1
Đồng nghĩa với Pétainist