Dịch

Vichyite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Pétainistdanh từSynonym of Pétainist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. VichyiteDạng gốc (base form)
  2. VichyitesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI