Vet.
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của veteran: như được sử dụng trong trường hợp trích dẫn ở Hoa Kỳdanh từAbbreviation of veteran, as used in case citations in the United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Vet. App.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của United States Court of Appeals for Veterans Claims: như được sử dụng trong trường hợp trích dẫn |