Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Vesak
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Phật Đản
danh từ riêng
A Buddhist holiday celebrating the birth, enlightenment, and passing of the Buddha.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Buddha Day
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Sinhala
වෙසක්
wesak
AI
1
Phật Đản
1
Phật Đản
1
Phật Đản