Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Vermont carry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với constitutional carry
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of constitutional carry.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
constitutional carry
AI
1
Đồng nghĩa với constitutional carry
1
Đồng nghĩa với constitutional carry
1
Đồng nghĩa với constitutional carry