Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Ventura County
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một trong 58 quận ở California, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Ventura
danh từ riêng
One of 58 counties in California, United States. County seat: Ventura.
Ví dụ
Ventura
County
firefighters
watch
as
a
helicopter
makes
a
drop
on
a
hot
spot
in
Scotts
Valley
on
August
3.
AI
1
Một trong 58 quận ở California
1
Một trong 58 quận ở California
1
Một trong 58 quận ở California