Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Venezuelanness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phẩm chất của người Venezuela
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being Venezuelan.
Nguồn gốc
(etymology)
Venezuelan
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
venezolanidad
giống cái
Venezuelaness (phẩm chất hoặc trạng thái của Venezuela)
AI
1
Phẩm chất của người Venezuela
1
Phẩm chất của người Venezuela
1
Phẩm chất của người Venezuela