Dịch

Vedal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quy trình và vật liệu được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp máy bay, sử dụng một lớp nhôm phủ lên kim loại khác để chống ăn mòndanh từkhông đếm được (uncountable)A process and material widely employed in the aircraft industry, using a layer of aluminium over another metal to prevent corrosion.

Ví dụ

  • , .

AI