Dịch

Van Tol

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Hà Landanh từ riêngA surname from Dutch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Van TolDạng gốc (base form)
  2. Van TolsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà Lanvan Tol

AI