Van Metre
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Hà Landanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Dutch.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Jones, Nam Dakota, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Jones County, South Dakota, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Van MetreDạng gốc (base form)
- Van MetresSố nhiều (plural)