Dịch

Van Eck phreaking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình nghe lén nội dung của màn hình CRT hoặc LCD bằng cách phát hiện sự phát xạ điện từ của nódanh từkhông đếm được (uncountable)The process of eavesdropping on the contents of a CRT or LCD display by detecting its electromagnetic emissions.

Ví dụ

  • .

AI