Dịch

Valley City

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ngôi làng nhỏ ở Pike County, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngA small village in Pike County, Illinois, United States.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Harrison, Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Harrison County, Indiana, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Johnson, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Johnson County, Missouri, United States.
  4. Thành phố, quận lỵ của Quận Barnes, Bắc Dakota, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Barnes County, North Dakota, United States.

Cụm từ (phrase)

West Valley Citydanh từ riêngThành phố lớn ở Quận Salt Lake, Utah, Hoa Kỳ, ngoại ô Thành phố Salt Lake

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Medina
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Medina, Ohio, Hoa KỳAn unincorporated community in Medina County, Ohio, United States.

AI