Valley City
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ngôi làng nhỏ ở Pike County, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngA small village in Pike County, Illinois, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Harrison, Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Harrison County, Indiana, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Johnson, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Johnson County, Missouri, United States.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Barnes, Bắc Dakota, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Barnes County, North Dakota, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| West Valley Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố lớn ở Quận Salt Lake, Utah, Hoa Kỳ, ngoại ô Thành phố Salt Lake |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Medina
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Medina, Ohio, Hoa KỳAn unincorporated community in Medina County, Ohio, United States.