Valeriepieris circle
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vòng tròn được vẽ trên một khu vực địa lý nào đó chứa hơn một nửa dân số của khu vực đódanh từA circle drawn over some geographic region containing over half of that region's population.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Valeriepieris circleDạng gốc (base form)
- Valeriepieris circlesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| VP circle | Chưa có nghĩa |