Dịch

Valdez

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngđếm được (countable)A surname from Spanish.
  2. Thành phố ở Alaska, Hoa Kỳdanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)A city in Alaska, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ValdezDạng gốc (base form)
  2. ValdezesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaValdez
  2. từ AsturianValdés

AI