Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Vajrasattva
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Kim Cang Tát Đỏa Bồ Tát
danh từ riêng
a bodhisattva in Mahayana and Vajrayana Buddhism
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Phạn
वज्रसत्त्व
vajrasattva
AI
1
Kim Cang Tát Đỏa Bồ Tát
1
Kim Cang Tát Đỏa Bồ Tát
1
Kim Cang Tát Đỏa Bồ Tát