Dịch

Vairocana

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đại Nhật Như Lai, Tỳ Lư Xá Na, Tỳ Lô Giá Na Phậtdanh từ riênga celestial Buddha in Mahayana Buddhism

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phạnवैरोचनvairocana

AI