Dịch

VTOL

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại máy bay có cánh cố định có khả năng bay thẳng lên không trung mà không cần phải tăng tốc theo chiều ngang trướcdanh từA fixed-wing aircraft that is capable of ascending into the air straight up as opposed to needing to accelerate horizontally first.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. VTOLDạng gốc (base form)
  2. VTOLsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . .

AI