VTOL
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại máy bay có cánh cố định có khả năng bay thẳng lên không trung mà không cần phải tăng tốc theo chiều ngang trướcdanh từA fixed-wing aircraft that is capable of ascending into the air straight up as opposed to needing to accelerate horizontally first.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- VTOLDạng gốc (base form)
- VTOLsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . .