VL
C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của tiếng Latinh bình dândanh từ riêngInitialism of Vulgar Latin.
- Viết tắt của bệnh leishmania nội tạngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of visceral leishmaniasis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- VLDạng gốc (base form)
- VLsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Vl.danh từ | danh từ | Viết tắt của violin |