Dịch

VL

C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của tiếng Latinh bình dândanh từ riêngInitialism of Vulgar Latin.
  2. Viết tắt của bệnh leishmania nội tạngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of visceral leishmaniasis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. VLDạng gốc (base form)
  2. VLsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Vl.danh từViết tắt của violin

AI