Dịch

VJ Day

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngày Chiến thắng Nhật Bản, là ngày kỷ niệm ngày 15 tháng 8 năm 1945, một ngày sau khi quân Nhật đầu hàng trong Thế chiến thứ hai; ở Mỹ được tổ chức vào ngày 14 tháng 8danh từ riêngVictory over Japan Day, being the anniversary of 15 August 1945, the day after Japanese forces surrendered in World War II; in the US celebrated on 14 August.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI