VGA
C1danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiêu chuẩn đồ họa videodanh từ riêngInitialism of Video Graphics Array, an obsolete computer display standard that superseded CGA and EGA, with a resolution of 640 × 480 pixels, and supporting up to 256 colours on screen from a palette of 262,144.
- Nghiện trò chơi điện tửdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of video game addiction.
- Trục đổi khổ raydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of variable-gauge axle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- VGADạng gốc (base form)
- VGAsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| WUVGA (16:9) | Chưa có nghĩa | |
| UVGA (4:3) | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc VGA- QVGAViết tắt của Quarter Video Graphics Arraydanh từ riêng
- EVGAMảng đồ họa video mở rộng, tiêu chuẩn hiển thị máy tính của những năm 1990, hỗ trợ đồ họa không xen kẽ ở độ phân giải 1024×768 pixeldanh từ riêng
- WSVGAViết tắt của Wide Super Video Graphics Arraydanh từ riêng
- SVGAViết tắt của Super Video Graphics Arraydanh từ riêng