VG
B1tính từ (adjective)danh từ (noun)trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của very goodtính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of very good (condition).
- Trò chơi điện tửdanh từInitialism of video game.
- Tổng đại diệndanh từInitialism of vicar general
- Ví dụ, chẳng hạntrạng từkhông so sánh (not comparable)verbi gratia (Latin; "for example"). Compare e.g.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- VGDạng gốc (base form)
- VGsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha