Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
VFM
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của value for money
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of value for money.
AI
1
Viết tắt của value for money
1
Viết tắt của value for money
1
Viết tắt của value for money