VE
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Chiến thắng ở châu Âudanh từ riêngInitialism of Victory in Europe; used especially in the term VE Day.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| I'vetừ viết tắt | từ viết tắt | Tôi đã, tôi có |
| you'vetừ viết tắt | từ viết tắt | Bạn đã, bạn có |
| we'vetừ viết tắt | từ viết tắt | Chúng tôi đã, chúng ta đã |
| I've been shotcụm từ | cụm từ | Tôi bị trúng đạn, tôi bị bắn rồi |
| I've got news for youcụm từ | cụm từ | Dùng để nhấn mạnh một sự thật mà người nói tin là hiển nhiên nhưng người nghe dường như xem nhẹ hoặc coi thường |
| now I've seen everythingcụm từ | cụm từ | Thể hiện sự hoài nghi khi chứng kiến điều gì đó đáng ngạc nhiên |
| they'vetừ viết tắt | từ viết tắt | Họ đã |
| would'vetừ viết tắt | từ viết tắt | Dạng rút gọn của would + have: biểu thị một hành động hoặc trạng thái không xảy ra có điều kiện đối với một sự kiện không xảy ra khác trong quá khứ |