Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
VCS
C1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hệ thống quản lý phiên bản
danh từ
Initialism of version control system.
AI
1
Hệ thống quản lý phiên bản
1
Hệ thống quản lý phiên bản
1
Hệ thống quản lý phiên bản