Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
VAXherd
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quản trị viên hệ thống làm việc với máy tính VAX
danh từ
A sysadmin who works with VAX computers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
VAXherd
Dạng gốc
(base form)
VAXherd
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Quản trị viên hệ thống làm việc với máy tính VAX
1
Quản trị viên hệ thống làm việc với máy tính VAX
1
Quản trị viên hệ thống làm việc với máy tính VAX