Dịch

VAXherd

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quản trị viên hệ thống làm việc với máy tính VAXdanh từA sysadmin who works with VAX computers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. VAXherdDạng gốc (base form)
  2. VAXherdsSố nhiều (plural)

AI