Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
VATS
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phẫu thuật nội soi lồng ngực
danh từ
Initialism of video-assisted thoracoscopic surgery.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
VATS
Dạng gốc
(base form)
VATS
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
VATS
Vats
al
Tên nam từ tiếng Phạn được sử dụng ở Ấn Độ
danh từ riêng
AI
1
Phẫu thuật nội soi lồng ngực
1
Phẫu thuật nội soi lồng ngực
1
Phẫu thuật nội soi lồng ngực