Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
V.Adm.
danh từ (noun)
Dạng gốc:vadmVương quốc Anh Viết tắt của phó đô đốc
Nghĩa chính
- Alternative form of vadm; Abbreviation of vice-admiral.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- V.Adm.Dạng gốc (base form)
- V.Adms. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.