Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
V-Day
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Victory Day
danh từ riêng
Abbreviation of Victory Day.
2
Viết tắt của Valentine's Day
danh từ riêng
Abbreviation of Valentine's Day.
Ví dụ
The
truth
is
he
knows
he
will
have
to
spend
time
with
his
real
woman
on
V-Day
.
AI
1
Viết tắt của Victory Day
2
Viết tắt của Valentine's Day
1
Viết tắt của Victory Day
2
Viết tắt của Valentine's Day
1
Viết tắt của Victory Day
2
Viết tắt của Valentine's Day