Dịch

V formation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đội hình các loài chim hoặc máy bay có hình chữ V, được sử dụng đặc biệt bởi nhiều loài chim di cư như ngỗngdanh từA chevron-shaped formation of flying birds or aircraft, used in particular by many migrating birds such as geese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. V formationDạng gốc (base form)
  2. V formationsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI