Dịch

Utley

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ngôi làng ở Metropolitan Borough của Bradford, Tây Yorkshire, Anh (OS lưới ref SE0542)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in the Metropolitan Borough of Bradford, West Yorkshire, England (OS grid ref SE0542).
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Athens, Ohio, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Athens County, Ohio, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Bastrop, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Bastrop County, Texas, United States.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Green Lake, Wisconsin, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Green Lake County, Wisconsin, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. UtleyDạng gốc (base form)
  2. UtleysSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Một họ sinh sống từ tiếng Anh cổ
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A habitational surname from Old English.

AI