Ussing
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đan Mạchdanh từ riêngA surname from Danish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- UssingDạng gốc (base form)
- UssingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ussing chamberdanh từ | danh từ | Thiết bị đo tính chất của màng biểu mô |
Họ từ (word family)
cùng gốc UssingNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Đan MạchUssing