Dịch

Ussing

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đan Mạchdanh từ riêngA surname from Danish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. UssingDạng gốc (base form)
  2. UssingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Ussing chamberdanh từThiết bị đo tính chất của màng biểu mô

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Đan MạchUssing

AI