Dịch

Usman

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA male given name from Arabic.
  2. Một họ từ tiếng Ả Rập [lần lượt có nguồn gốc như một từ viết tắt]danh từ riêngA surname from Arabic [in turn originating as a patronymic].

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. UsmanDạng gốc (base form)
  2. UsmansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpعُثْمَانʕuṯmān

AI