Dịch

Urquhart

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôi làng ở khu vực hội đồng Moray, Scotland (OS lưới ref NJ285626)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Moray council area, Scotland (OS grid ref NJ285626).
  2. Một họ thường trú từ tiếng Gaelic của Scotlanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A habitational surname from Scottish Gaelic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. UrquhartDạng gốc (base form)
  2. UrquhartsSố nhiều (plural)

AI