Dịch

Upper Franconian

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong bốn nhóm chính của phương ngữ Thượng Đức; được nói ở vùng Franconia ở phía bắc Bavaria cũng như một số vùng lân cận của Đứcdanh từ riêngone of four main subgroups of the Upper German dialects; spoken in the region of Franconia in northern Bavaria as well as some adjacent parts of Germany

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng ĐứcOberfränkisch

AI