Upper Franconian
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một trong bốn nhóm chính của phương ngữ Thượng Đức; được nói ở vùng Franconia ở phía bắc Bavaria cũng như một số vùng lân cận của Đứcdanh từ riêngone of four main subgroups of the Upper German dialects; spoken in the region of Franconia in northern Bavaria as well as some adjacent parts of Germany
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng ĐứcOberfränkisch