Dịch

Unix weenie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người quản lý hệ thống Unixdanh từA Unix system manager.
  2. Người say mê Unixdanh từA person enamored of Unix.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Unix weenieDạng gốc (base form)
  2. Unix weeniesSố nhiều (plural)

AI