Unix weenie
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Người quản lý hệ thống Unixdanh từA Unix system manager.
- Người say mê Unixdanh từA person enamored of Unix.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Unix weenieDạng gốc (base form)
- Unix weeniesSố nhiều (plural)