Dịch

Univ.

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của universitydanh từAbbreviation of university.
  2. Abbreviation of University College, Oxford.chưa dịchdanh từ riêng

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. Univ.Dạng gốc (base form)
  2. univs. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI