Dịch

Ukrainianism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa dân tộc Ukrainedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ukrainian nationalism.
  2. Từ hoặc cụm từ đặc trưng của người Ukrainedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A word or phrase characteristic of Ukrainians.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. UkrainianismDạng gốc (base form)
  2. UkrainianismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ukrainian-ism

AI