Dịch

UV radiation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bức xạ tử ngoạidanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of ultraviolet radiation.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . , . ( ), , ( ). . , , 99 100 .

AI