UU
C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Người theo phái Nhất thể Phổ quátdanh từInitialism of Unitarian Universalist.
- Đại học Utrechtdanh từ riêngInitialism of Utrecht University.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- UUDạng gốc (base form)
- UUsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc UUVí dụ
- , .Sự việc được phát hiện ngay trên ống khói phòng khách.
- Riley's .