Dịch

UU

C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Người theo phái Nhất thể Phổ quátdanh từInitialism of Unitarian Universalist.
  2. Đại học Utrechtdanh từ riêngInitialism of Utrecht University.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. UUDạng gốc (base form)
  2. UUsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc UU

Ví dụ

  • , .Sự việc được phát hiện ngay trên ống khói phòng khách.
  • Riley's .

AI