Dịch

UTI

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của urinary tract infectiondanh từInitialism of urinary tract infection.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. UTIDạng gốc (base form)
  2. UTIsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

uti possidetisdanh từNguyên tắc của một hiệp ước cho phép các bên tham chiến cùng sở hữu những tài sản mà họ giành được bằng vũ lực trong chiến tranh

AI