UTI
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của urinary tract infectiondanh từInitialism of urinary tract infection.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- UTIDạng gốc (base form)
- UTIsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| uti possidetisdanh từ | danh từ | Nguyên tắc của một hiệp ước cho phép các bên tham chiến cùng sở hữu những tài sản mà họ giành được bằng vũ lực trong chiến tranh |