USAian
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến Hoa Kỳtính từOf or pertaining to the United States.
- Là công dân hoặc thường trú nhân của Hoa Kỳdanh từA citizen or resident of the United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- USAianDạng gốc (base form)
- USAiansSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
USA-ian
Ví dụ
- '60 '70, , .
- .
- !