Dịch

USAian

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Hoa Kỳtính từOf or pertaining to the United States.
  2. Là công dân hoặc thường trú nhân của Hoa Kỳdanh từA citizen or resident of the United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. USAianDạng gốc (base form)
  2. USAiansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

USA-ian

Ví dụ

  • '60 '70, , .
  • .
  • !

AI