Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
USAAF
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên cũ của USAF (Không quân Hoa Kỳ); viết tắt của United States Army Air Forces
danh từ riêng
Former name of USAF (United States Air Force); Initialism of United States Army Air Forces.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
AAF
Army Air Forces
United States Army Air Forces
AI
1
Tên cũ của USAF (Không quân Hoa Kỳ)
1
Tên cũ của USAF (Không quân Hoa Kỳ)
1
Tên cũ của USAF (Không quân Hoa Kỳ)