UPI
C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của United Press Internationaldanh từ riêngInitialism of United Press International.
- Viết tắt của Universal Pictures Internationaldanh từ riêngInitialism of Universal Pictures International.
- Viết tắt của Unified Payments Interfacedanh từ riêngInitialism of Unified Payments Interface.
- Viết tắt của thông tin hồ sơ người dùngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of user profile information.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- UPIDạng gốc (base form)
- UPIsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- user's , , , : […]Các phương pháp và công cụ tính toán mới của họ có thể tạo ra UPI từ việc tích hợp và phân tích các mô hình tìm kiếm, truy vấn tài liệu và vô số tín hiệu hành vi trực tuyến khác của người dùng, ngay cả khi người dùng không trực tiếp cung cấp thông tin cá nhân đó: […]